HD TELECOM — Bản giải thích các điều quan trọng
Ngày có hiệu lực:
Công ty Cổ phần Vietnam Bussan
Ngày ban hành: 28 tháng 9 năm 2026
Văn bản này giúp khách hàng nắm rõ những điều quan trọng như giá cước, chất lượng kết nối, xác minh danh tính, huỷ hợp đồng, kiểm soát lưu lượng… trước khi đăng ký dịch vụ viễn thông của HD TELECOM. Với các điều kiện riêng của từng gói cước, nội dung hiển thị trên màn hình đăng ký, bảng giá và trang sản phẩm được ưu tiên áp dụng.
1. Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ
Tên doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Vietnam Bussan
Tên dịch vụ: HD TELECOM
Địa chỉ: 〒169-0073 Tầng 2, Toà Century, 1-16-18 Hyakunincho, Shinjuku-ku, Tokyo
Người đại diện: Giám đốc đại diện Dương Anh Đức
Số điện thoại: 03-6789-8553 (tiếp nhận 10:00–19:00 giờ Nhật, nghỉ thứ Tư và Chủ nhật)
Địa chỉ email: support@hdtelecom.jp
Website: https://www.hdtelecom.jp
Số đăng ký kinh doanh viễn thông: A-06-22505
2. Dịch vụ cung cấp
Công ty cung cấp SIM/eSIM chuyên dữ liệu, dịch vụ bán và cho thuê máy WiFi cầm tay, cùng các dịch vụ đi kèm. Chuẩn kết nối, vùng phủ sóng, dung lượng, thời hạn sử dụng, thiết bị tương thích… được hiển thị trên từng trang sản phẩm.
SIM/eSIM chuyên dữ liệu và WiFi cầm tay không dùng được để gọi thoại và gọi khẩn cấp (110 — cảnh sát, 118 — cảnh sát biển, 119 — cứu hoả và cấp cứu).
3. Cước phí và các khoản phí ban đầu
Cước hằng tháng, phí ban đầu, tiền máy, phí phát hành và phát hành lại SIM/eSIM, phí vận chuyển, các chi phí phát sinh khi huỷ hợp đồng và mọi khoản khác do khách hàng chịu đều được hiển thị theo giá đã gồm thuế trên màn hình đăng ký và bảng giá của từng gói cước.
Phí vận chuyển: miễn phí (trong Nhật Bản)
Các khoản phí bắt buộc khác: phí chuyển khoản ngân hàng (khách hàng tự chịu). Phí thanh toán khi nhận hàng (COD): miễn phí (hiện tại). Máy WiFi cầm tay: mua với giá 9.900 yên (đã gồm thuế), hoặc thuê với tiền cọc 6.600 yên (đã gồm thuế; hoàn lại sau khi trả máy).
Phí thủ tục (phí kích hoạt): 3.300 yên (đã gồm thuế) cho mỗi SIM, eSIM hoặc máy WiFi khi đăng ký mới. SIM trả trước 12 tháng không mất phí này. Phí phát hành lại SIM/eSIM: 3.300 yên (đã gồm thuế).
4. Phương thức và thời điểm thanh toán
Phương thức thanh toán có thể sử dụng là chuyển khoản ngân hàng và thanh toán khi nhận hàng (khi giao thẻ SIM hoặc máy WiFi cầm tay). Thời điểm thanh toán của từng phương thức được hiển thị trên màn hình đăng ký. Với các khoản thu định kỳ, ngày thu tiền và ngày gia hạn được hiển thị trước khi đăng ký và trên màn hình xác nhận cuối cùng.
Cước hằng tháng từ tháng thứ 2 trở đi: vui lòng làm theo thông báo thanh toán mà Công ty gửi qua email từ ngày 25 hằng tháng, và chuyển khoản cước của tháng kế tiếp chậm nhất vào ngày cuối cùng của tháng nhận thông báo.
5. Bắt đầu dịch vụ và giao hàng
eSIM: nếu Công ty xác nhận được tiền trong giờ làm việc (10:00–19:00, trừ thứ Tư và Chủ nhật), thông thường mã QR và thông tin cài đặt sẽ được gửi qua email ngay trong ngày. Tiền chuyển tới ngoài giờ làm việc hoặc vào ngày nghỉ sẽ được xử lý vào ngày làm việc tiếp theo.
Thẻ SIM và máy WiFi cầm tay: được gửi đi sau khi Công ty xác nhận được tiền (với thanh toán khi nhận hàng là sau khi xác nhận đơn) và thông thường được giao tới địa chỉ trong Nhật Bản sau 1–3 ngày làm việc.
Việc giao hàng có thể chậm hơn do tình trạng hàng trong kho, vận chuyển, thẩm tra hoặc lý do khác.
6. Xác minh danh tính
Để phòng chống sử dụng gian lận và xác minh danh tính theo yêu cầu của pháp luật, Công ty có thể yêu cầu khách hàng cung cấp ảnh mặt trước và mặt sau của giấy tờ tuỳ thân, ảnh chụp cùng lúc giấy tờ tuỳ thân và chính người đăng ký, họ tên, địa chỉ tại Nhật, địa chỉ email, thông tin liên lạc và các thông tin cần thiết khác. Với dịch vụ có gọi thoại hoặc SMS, Công ty chỉ cung cấp sau khi hoàn tất thủ tục xác minh danh tính theo pháp luật áp dụng và quy định của Công ty.
Chỉ người từ 18 tuổi trở lên mới được đăng ký và sử dụng dịch vụ.
7. Tốc độ và chất lượng kết nối
Dịch vụ hoạt động theo nguyên tắc “nỗ lực tối đa” (best effort). Tốc độ tối đa không phải là tốc độ thực tế được bảo đảm. Tốc độ và chất lượng thay đổi tuỳ theo nơi sử dụng, khung giờ, tình trạng sóng, thiết bị, mức độ nghẽn mạng, nơi kết nối tới và các yếu tố khác.
8. Dung lượng dữ liệu và kiểm soát lưu lượng
Giới hạn dung lượng, tốc độ sau khi vượt dung lượng, việc mua thêm dung lượng, thời hạn sử dụng… được hiển thị ở từng gói cước. Kể cả với gói không giới hạn, nếu Công ty kiểm soát lưu lượng nhằm vận hành mạng ổn định, bảo đảm việc sử dụng công bằng hoặc vì mục đích hợp lý khác, điều kiện kiểm soát sẽ được nêu rõ trước khi khách hàng đăng ký.
9. Vùng sử dụng và thiết bị tương thích
Vùng có thể sử dụng dịch vụ phụ thuộc vào vùng phủ mạng của nhà mạng mà Công ty sử dụng. Vui lòng kiểm tra thiết bị tương thích, băng tần, cài đặt APN… trên trang sản phẩm. Kể cả với thiết bị tương thích, vẫn có trường hợp không kết nối được do môi trường sử dụng.
10. Huỷ đơn, trả hàng và huỷ hợp đồng
Việc rút lại đơn đăng ký, trả hàng, huỷ đơn và điều kiện huỷ hợp đồng khi mua qua hình thức bán hàng từ xa tuân theo nội dung hiển thị của từng sản phẩm, dịch vụ.
Huỷ đơn trước khi gửi hàng (với eSIM là trước khi cấp mã QR): hoàn lại toàn bộ tiền. Sau khi gửi hàng (với eSIM là sau khi cấp mã QR), Công ty không nhận huỷ đơn, trả hàng hay hoàn tiền vì lý do riêng của khách hàng (trừ trường hợp lỗi ban đầu hoặc giao nhầm do Công ty).
Thời hạn sử dụng tối thiểu: SIM data trả theo tháng, eSIM trả theo tháng và WiFi cầm tay là 12 tháng (riêng gói 300GB mạng Rakuten, cả SIM và eSIM, là 2 tháng). Phí huỷ hợp đồng nếu huỷ trong thời hạn sử dụng tối thiểu: 9.500 yên (tính cho từng SIM/eSIM hoặc từng máy WiFi; gói 300GB mạng Rakuten không có phí huỷ hợp đồng). Hết thời hạn tối thiểu, hợp đồng tự động gia hạn theo từng tháng cho tới khi bạn báo huỷ.
SIM trả trước 12 tháng: không có thời hạn sử dụng tối thiểu và không có phí huỷ hợp đồng. Nếu huỷ giữa chừng, phần cước của thời gian chưa sử dụng cũng không được hoàn lại. Hết thời hạn sử dụng, SIM không tự động gia hạn.
Hạn trả thiết bị thuê: trong vòng 10 ngày kể từ ngày kết thúc hợp đồng (máy phải tới Công ty trong thời hạn này). Cách trả: gửi qua bưu điện (khách hàng chịu phí gửi). Sau khi nhận và kiểm tra hoạt động của máy, trong vòng 14 ngày Công ty hoàn lại tiền cọc 6.600 yên bằng chuyển khoản ngân hàng (nếu còn khoản cước chưa thanh toán, Công ty sẽ trừ số tiền đó). Nếu không trả máy đúng hạn, hoặc máy bị mất, bị hỏng (không hoạt động bình thường), tiền cọc sẽ không được hoàn lại.
Cách huỷ hợp đồng: vui lòng liên hệ qua email (support@hdtelecom.jp) hoặc điện thoại (03-6789-8553, tiếp nhận 10:00–19:00 giờ Nhật, nghỉ thứ Tư và Chủ nhật). Nếu khách hàng liên hệ chậm nhất vào ngày 15 của tháng, hợp đồng sẽ kết thúc vào ngày cuối cùng của tháng đó. Cước của tháng huỷ được tính theo số ngày sử dụng. Khi huỷ hợp đồng, không cần trả lại thẻ SIM.
11. Thiết bị thuê
Thiết bị thuê là thiết bị do Công ty mua và quản lý dưới tên Công ty, hoặc thiết bị khác mà Công ty được phép cho thuê một cách hợp pháp. Người ký hợp đồng phải quản lý thiết bị cẩn thận và khi hợp đồng kết thúc, phải hoàn trả thiết bị trong thời hạn đã định. Chi phí khi thiết bị bị mất, hỏng hoặc không được hoàn trả: không hoàn lại tiền cọc (6.600 yên).
12. Cấm bán lại
Nghiêm cấm bán lại, kinh doanh lại, chuyển nhượng, cho thuê lại hoặc cho người khác mượn danh nghĩa (đứng tên hộ) đối với dịch vụ, SIM/eSIM, thiết bị thuê… khi chưa được Công ty chấp thuận trước.
13. Tạm ngừng sử dụng và chấm dứt hợp đồng
Khi có khoản cước chưa thanh toán, xác minh danh tính chưa đầy đủ, khai báo sai sự thật, sử dụng gian lận, bán lại, ảnh hưởng nghiêm trọng tới mạng lưới hoặc lý do khác được quy định trong Điều khoản sử dụng, Công ty có thể tạm ngừng dịch vụ hoặc chấm dứt hợp đồng.
14. Liên hệ
Bộ phận chăm sóc khách hàng HD TELECOM
Email: support@hdtelecom.jp
Điện thoại: 03-6789-8553
Giờ tiếp nhận: 10:00–19:00 (giờ Nhật), nghỉ thứ Tư và Chủ nhật
15. Các văn bản liên quan
Ngoài văn bản này, vui lòng xem thêm “Điều khoản sử dụng dịch vụ viễn thông HD TELECOM”, “Chính sách bảo mật”, “Công bố theo Luật Giao dịch thương mại đặc định (特定商取引法)” và điều kiện riêng của từng gói cước.
Bản dịch này chỉ để tham khảo; bản tiếng Nhật là bản có hiệu lực.