HD TELECOM
Hướng dẫn

Thẻ cư trú Nhật Bản dùng để làm gì? 10 công dụng cần biết

11 tháng 9, 2026

Trả lời nhanh

Thẻ cư trú (在留カード, đọc là “zairyū kādo”) là giấy tờ tùy thân chính thức do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản cấp cho người nước ngoài lưu trú trung – dài hạn (trên 3 tháng). Thẻ này dùng để chứng minh bạn là ai, đang ở Nhật với tư cách lưu trú nào, đến khi nào, và có được phép làm việc hay không. Trên thực tế, gần như mọi thủ tục ở Nhật đều cần nó: đăng ký địa chỉ ở ward/city office, mở tài khoản ngân hàng, mua SIM điện thoại, ký hợp đồng thuê nhà, xin bảo hiểm y tế, đi làm baito, thi giấy phép lái xe, gia hạn tư cách lưu trú.

Ngoài ra, người từ 16 tuổi trở lên có nghĩa vụ mang thẻ cư trú theo người và xuất trình khi cảnh sát hoặc nhân viên nhập cảnh yêu cầu. Không mang theo hoặc từ chối xuất trình đều có thể bị xử phạt theo Luật Quản lý Xuất nhập cảnh.

Bài này dành cho ai

Bài viết dành cho bạn nếu:

  • Bạn là du học sinh, thực tập sinh, kỹ năng đặc định, lao động kỹ thuật, người đi theo gia đình (家族滞在) mới sang Nhật và vừa nhận thẻ cư trú, chưa rõ nó dùng làm gì.
  • Bạn đã ở Nhật một thời gian nhưng chưa hiểu hết thông tin ghi trên thẻ, đặc biệt là mặt sau (địa chỉ, giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú).
  • Bạn đang chuẩn bị mua SIM, mở tài khoản ngân hàng, thuê nhà và được yêu cầu “xuất trình thẻ cư trú”, muốn biết vì sao và cần chuẩn bị thêm gì.
  • Bạn nhầm lẫn giữa visathẻ cư trú, hoặc giữa thẻ cư trú và My Number.
  • Bạn sắp về nước một thời gian ngắn và muốn biết thẻ cư trú có tác dụng gì khi xuất – nhập cảnh.

Trường hợp KHÔNG áp dụng

Bài này không dành cho các trường hợp sau, vì bạn sẽ không có (hoặc không cần) thẻ cư trú:

  • Người lưu trú ngắn hạn (短期滞在 / Temporary Visitor) — đi du lịch, thăm thân, công tác ngắn ngày dưới 90 ngày. Nhóm này chỉ có hộ chiếu và dấu nhập cảnh, không được cấp thẻ cư trú, nên cũng không mở được tài khoản ngân hàng hay ký hợp đồng SIM dài hạn.
  • Người vĩnh trú đặc biệt (特別永住者) — thường là người Hàn Quốc, Triều Tiên, Đài Loan định cư từ trước. Nhóm này dùng 特別永住者証明書 (giấy chứng nhận vĩnh trú đặc biệt), không phải thẻ cư trú, và không có nghĩa vụ mang theo thường xuyên như thẻ cư trú.
  • Người có tư cách ngoại giao (外交) hoặc công vụ (公用), nhân viên các tổ chức quốc tế theo hiệp định.
  • Người lưu trú với thời hạn đúng 3 tháng hoặc ngắn hơn — về nguyên tắc không được cấp thẻ cư trú.
  • Bài này không hướng dẫn cách xin visa hay chuyển đổi tư cách lưu trú. Đó là chủ đề riêng, phụ thuộc hồ sơ từng người, cần hỏi trực tiếp Cục Xuất nhập cảnh hoặc luật sư hành chính (行政書士).

Các bước thực hiện: thẻ cư trú dùng vào những việc gì?

Dưới đây là 10 công dụng chính, sắp theo trình tự bạn sẽ gặp từ lúc đặt chân xuống sân bay.

  1. Nhận thẻ ngay tại sân bay khi nhập cảnh. Tại các sân bay lớn (Narita, Haneda, Chubu, Kansai, New Chitose, Hiroshima, Fukuoka…), nếu bạn nhập cảnh lần đầu với tư cách lưu trú trung – dài hạn, thẻ cư trú được in và trao ngay tại quầy nhập cảnh. Nếu nhập cảnh qua sân bay khác, hộ chiếu của bạn sẽ được đóng dấu “在留カード後日交付” (cấp thẻ sau) và thẻ sẽ được gửi bằng đường bưu điện về địa chỉ bạn khai báo tại ward/city office.
  2. Đăng ký địa chỉ tại ward/city office trong vòng 14 ngày. Sau khi có nơi ở, bạn mang thẻ cư trú và hộ chiếu tới tòa hành chính quận/thành phố nơi sinh sống để làm 転入届 (khai báo chuyển đến). Nhân viên sẽ in địa chỉ của bạn vào mặt sau thẻ. Đây là bước bắt buộc; chưa có địa chỉ trên thẻ thì gần như không ký được hợp đồng gì.
  3. Làm giấy tờ tùy thân trong mọi thủ tục hành chính. Xin bảo hiểm y tế quốc dân (国民健康保険), đăng ký lương hưu quốc dân (国民年金), nhận thông báo My Number, xin phiếu cư trú (住民票), đăng ký tiêm chủng, làm thẻ thư viện… tất cả đều xuất trình thẻ cư trú.
  4. Mở tài khoản ngân hàng. Các ngân hàng Nhật (Yucho, MUFG, SMBC, Mizuho, ngân hàng địa phương) yêu cầu thẻ cư trú để xác minh danh tính và kiểm tra thời hạn lưu trú còn lại. Nhiều ngân hàng còn yêu cầu địa chỉ trên thẻ phải trùng với địa chỉ bạn khai.
  5. Ký hợp đồng SIM, eSIM, WiFi, điện thoại. Theo luật Nhật về phòng chống sử dụng điện thoại di động cho mục đích gian lận, nhà mạng và đại lý bắt buộc phải xác minh danh tính người ký hợp đồng. Với người nước ngoài, giấy tờ được chấp nhận phổ biến nhất chính là thẻ cư trú (thường phải chụp cả hai mặt). Hợp đồng nghe gọi thường bị giới hạn theo thời hạn còn lại trên thẻ.
  6. Thuê nhà, đăng ký điện – nước – gas, xin thẻ tín dụng. Công ty bất động sản, công ty bảo lãnh (保証会社) và công ty tiện ích đều dùng thẻ cư trú để kiểm tra tư cách lưu trú và thời hạn.
  7. Chứng minh bạn có quyền làm việc. Mặt trước thẻ có dòng 就労制限の有無 (có hạn chế lao động hay không). Ví dụ: “就労不可” nghĩa là không được làm việc; “就労制限なし” nghĩa là không hạn chế (thường là vĩnh trú, vợ/chồng người Nhật, định trú). Khi xin việc hay xin baito, nhà tuyển dụng bắt buộc kiểm tra dòng này — vì thuê người không có quyền lao động là vi phạm pháp luật với cả hai bên.
  8. Chứng minh giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú (資格外活動許可). Du học sinh và người đi theo gia đình muốn làm baito phải xin giấy phép này. Khi được cấp, mặt sau thẻ cư trú sẽ có dấu ghi nội dung cho phép làm việc trong phạm vi quy định (thường là tối đa 28 giờ/tuần, trừ kỳ nghỉ dài của trường). Không có dấu này thì mọi công việc bạn làm đều bị coi là làm việc bất hợp pháp.
  9. Xuất – nhập cảnh bằng chế độ “tái nhập cảnh đặc biệt” (みなし再入国許可). Khi rời Nhật với ý định quay lại trong vòng 1 năm (và không vượt thời hạn lưu trú), bạn xuất trình thẻ cư trú tại quầy xuất cảnh và tích vào ô xin tái nhập cảnh đặc biệt trên tờ khai ED. Nhờ vậy bạn không cần xin giấy phép tái nhập cảnh riêng. Lưu ý: nếu không tích ô này, thẻ cư trú có thể mất hiệu lực khi bạn rời Nhật.
  10. Làm thủ tục gia hạn, đổi tư cách lưu trú, xin vĩnh trú. Mọi đơn nộp lên Cục Xuất nhập cảnh đều phải kèm thẻ cư trú gốc. Thẻ cũng dùng khi thi/đổi giấy phép lái xe (免許 hoặc 外免切替), đăng ký xe, làm thủ tục kết hôn, khai sinh cho con.

Thẻ cư trú khác gì visa và My Number?

Loại giấy tờAi cấpDùng để làm gì
Visa (thị thực)Đại sứ quán / Lãnh sự Nhật ở nước ngoàiChỉ để nhập cảnh vào Nhật. Dùng xong là hết vai trò, dán trong hộ chiếu.
Thẻ cư trú (在留カード)Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trúChứng minh tư cách lưu trú, thời hạn, quyền làm việc; là giấy tờ tùy thân dùng hằng ngày.
Thẻ My Number (マイナンバーカード)Ward / city office nơi bạn cư trúMã số hành chính – thuế – bảo hiểm; dùng làm thủ tục online, thay thẻ bảo hiểm y tế. Không thay thế thẻ cư trú.

Nói ngắn: visa để vào Nhật, thẻ cư trú để sống ở Nhật, My Number để làm thủ tục với chính quyền. Nhà nước Nhật đang triển khai phương án tích hợp thẻ cư trú với My Number thành một loại thẻ mới, nên nếu bạn nghe nói “sắp gộp hai thẻ”, hãy kiểm tra thông tin mới nhất trên trang Cục Xuất nhập cảnh trước khi tin.

Giấy tờ cần chuẩn bị

Tùy việc bạn định làm, hãy mang theo:

Khi đăng ký địa chỉ lần đầu (ward/city office)

  • Thẻ cư trú (hoặc hộ chiếu có dấu “cấp thẻ sau”)
  • Hộ chiếu
  • Con dấu cá nhân (印鑑) — nhiều nơi không bắt buộc nhưng nên có
  • Nếu ở cùng gia đình: giấy tờ chứng minh quan hệ (đôi khi được yêu cầu)

Khi mở tài khoản ngân hàng

  • Thẻ cư trú (đã in địa chỉ ở mặt sau)
  • Hộ chiếu, con dấu
  • Thẻ sinh viên hoặc giấy chứng nhận đi làm (một số nơi yêu cầu)
  • Thông báo My Number (nhiều ngân hàng yêu cầu khi mở tài khoản có giao dịch ngoại tệ)

Khi ký hợp đồng SIM / eSIM / WiFi

  • Ảnh chụp hai mặt thẻ cư trú rõ nét, không lóa, thấy đủ 4 góc
  • Thẻ cư trú còn hiệu lực (nếu sắp hết hạn, nên gia hạn trước)
  • Với SIM nghe gọi: thêm phương thức thanh toán (thẻ tín dụng hoặc tài khoản ngân hàng Nhật)

Khi làm thủ tục ở Cục Xuất nhập cảnh (gia hạn, đổi tư cách)

  • Thẻ cư trú gốc + hộ chiếu
  • Đơn theo mẫu, ảnh 4×3 cm
  • Giấy tờ chứng minh hoạt động: giấy chứng nhận đang học, bảng điểm, hợp đồng lao động, giấy chứng nhận thu nhập, giấy nộp thuế…
  • Lệ phí (mua tem thu nhập 収入印紙 tại quầy hoặc konbini)

Chi phí

Loại thủ tụcChi phí tham khảo
Cấp thẻ cư trú lần đầu khi nhập cảnhMiễn phí
In địa chỉ vào mặt sau tại ward/city officeMiễn phí
Xin giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú (資格外活動許可)Miễn phí
Cấp lại do mất, bị lấy cắp, hư hại vì thiên taiMiễn phí
Cấp lại do làm bẩn / làm gãy / hỏng do lỗi bản thânKhoảng 1.600 yên (tem thu nhập)
Gia hạn thời hạn hiệu lực thẻ (người vĩnh trú)Miễn phí
Gia hạn thời gian lưu trú / đổi tư cách lưu trúMức phí đã được điều chỉnh tăng trong năm 2025 (nộp tại quầy cao hơn nộp trực tuyến). Bắt buộc kiểm tra mức mới nhất trên trang Cục Xuất nhập cảnh trước khi đi.

Đây là các con số tham khảo. Lệ phí hành chính ở Nhật có thay đổi, nên hãy xác nhận lại trên trang chính thức hoặc gọi tổng đài thông tin của Cục Xuất nhập cảnh trước khi nộp hồ sơ.

Thời hạn và thời gian xử lý

Thẻ cư trú có hiệu lực bao lâu?

  • Tư cách lưu trú có thời hạn (du học, kỹ năng đặc định, lao động, gia đình…): hiệu lực thẻ trùng với thời hạn lưu trú được cấp — thường 3 tháng, 6 tháng, 1 năm, 3 năm hoặc 5 năm.
  • Vĩnh trú (永住者): tư cách lưu trú vô thời hạn, nhưng bản thân chiếc thẻ có hiệu lực 7 năm và phải làm thủ tục gia hạn hiệu lực thẻ trước khi hết hạn.
  • Người dưới 16 tuổi: thẻ có hiệu lực đến ngày sinh nhật thứ 16 (hoặc đến hết thời hạn lưu trú, tùy cái nào đến trước).

Các mốc thời gian bắt buộc phải nhớ

  • 14 ngày: kể từ khi có nơi ở mới, phải khai báo địa chỉ tại ward/city office (cả khi chuyển đến lần đầu và khi chuyển nhà).
  • 14 ngày: khi thay đổi tên, ngày sinh, giới tính, quốc tịch — phải khai báo với Cục Xuất nhập cảnh.
  • 14 ngày: khi tốt nghiệp, chuyển trường, nghỉ việc, đổi nơi làm việc — người có tư cách lưu trú liên quan tới cơ quan tiếp nhận phải khai báo (có thể làm qua bưu điện hoặc online).
  • 14 ngày: kể từ khi phát hiện mất/bị lấy cắp thẻ, phải xin cấp lại (kèm giấy báo mất của cảnh sát — 遺失届受理番号).
  • Trước khi hết hạn: đơn gia hạn thời gian lưu trú thường được nhận từ 3 tháng trước ngày hết hạn. Đừng để sát ngày.
  • 1 năm: thời hạn tối đa của chế độ tái nhập cảnh đặc biệt khi bạn về nước tạm thời.

Thời gian xử lý

  • Cấp thẻ tại sân bay: ngay lập tức.
  • Gửi thẻ về nhà (khi nhập cảnh qua sân bay nhỏ): thường khoảng 1–2 tuần sau khi khai báo địa chỉ.
  • Cấp lại do mất: thường trong ngày hoặc vài ngày, tùy cục.
  • Gia hạn / đổi tư cách lưu trú: thường 2 tuần – 2 tháng, có thể lâu hơn vào cao điểm tháng 3, 4 và tháng 9.

Nơi nộp / nơi thực hiện

Việc cần làmNơi thực hiện
Nhận thẻ cư trú lần đầuQuầy nhập cảnh tại sân bay quốc tế lớn, hoặc gửi qua bưu điện
Khai báo địa chỉ, in địa chỉ vào mặt sau thẻWard office / city office / town office nơi bạn ở (窓口: 住民課 hoặc 市民課)
Xin giấy phép làm baito, gia hạn, đổi tư cách, cấp lại thẻCục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú khu vực (địa phương) — ví dụ Tokyo Regional Immigration Services Bureau ở Shinagawa
Khai báo đổi nơi làm việc / trường họcCục Xuất nhập cảnh: nộp trực tiếp, qua bưu điện hoặc hệ thống khai báo điện tử
Báo mất thẻĐồn cảnh sát (交番/警察署) để lấy số tiếp nhận, sau đó ra Cục Xuất nhập cảnh xin cấp lại
Nộp lại thẻ khi rời Nhật vĩnh viễnQuầy xuất cảnh tại sân bay

Nếu bạn không tự tin về tiếng Nhật, Cục Xuất nhập cảnh có tổng đài thông tin hỗ trợ nhiều ngôn ngữ (bao gồm tiếng Việt ở một số khung giờ), và nhiều ward office có phiên dịch viên hoặc máy phiên dịch tại quầy. Hỏi trước bằng câu: 「ベトナム語の通訳はありますか?」

Lỗi thường gặp

  • Không mang thẻ theo người. Rất nhiều người để thẻ ở nhà cho “an toàn”. Nhưng luật yêu cầu người từ 16 tuổi trở lên mang theo và xuất trình khi được yêu cầu; không mang hoặc không xuất trình đều có thể bị xử phạt. Nếu sợ mất, hãy để trong ví cùng thẻ bảo hiểm và giữ thêm ảnh chụp trong điện thoại (ảnh chụp không thay được thẻ thật khi cảnh sát kiểm tra, nhưng hữu ích khi làm giấy tờ).
  • Quên khai báo địa chỉ trong 14 ngày sau khi chuyển nhà. Đây là lỗi phổ biến nhất của du học sinh và người mới đi làm. Chậm khai báo có thể bị nhắc nhở, và mặt sau thẻ không đúng địa chỉ sẽ khiến bạn bị từ chối khi mở tài khoản, mua SIM hay nhận thư quan trọng.
  • Làm baito khi mặt sau thẻ chưa có dấu 資格外活動許可. Nhiều bạn nghĩ “có thẻ cư trú là được đi làm”. Sai. Du học sinh và người đi theo gia đình phải xin giấy phép riêng, và chỉ được làm trong giới hạn 28 giờ/tuần.
  • Làm vượt 28 giờ/tuần. Đặc biệt khi làm hai chỗ, cộng dồn lại vượt giới hạn. Đây là lý do thật sự khiến nhiều người bị từ chối gia hạn tư cách lưu trú hoặc bị buộc rời Nhật.
  • Nhìn nhầm ngày trên thẻ. Trên thẻ có hai loại ngày: thời hạn lưu trú (在留期間の満了日) và thời hạn hiệu lực của chiếc thẻ. Với người vĩnh trú, hai thứ này khác nhau hoàn toàn. Hãy đọc kỹ.
  • Cho người khác mượn hoặc “thuê” thẻ cư trú. Tuyệt đối không. Việc cho người khác dùng, sửa chữa, làm giả thẻ là tội hình sự, dẫn tới bị trục xuất và cấm nhập cảnh.
  • Đục lỗ, bấm ghim, dán sticker, để thẻ trong ví có nam châm. Thẻ có chip IC; làm hỏng chip thì phải xin cấp lại và có thể phải trả phí.
  • Ra nước ngoài mà không tích ô tái nhập cảnh đặc biệt. Kết quả là mất tư cách lưu trú và phải xin visa lại từ đầu.
  • Không nộp lại thẻ khi về nước hẳn. Khi rời Nhật vĩnh viễn (kết thúc học, kết thúc hợp đồng), bạn phải trả thẻ tại quầy xuất cảnh.
  • Ký hợp đồng SIM nghe gọi 2 năm khi thẻ chỉ còn 6 tháng. Sau đó gia hạn không kịp, thuê bao bị tạm dừng, vẫn bị tính phí. Nếu thời hạn lưu trú còn ngắn, nên chọn gói ngắn hạn hoặc gói hàng tháng linh hoạt.

Câu hỏi thường gặp

Thẻ cư trú có phải là visa không?

Không. Visa do đại sứ quán/lãnh sự Nhật cấp, chỉ dùng để nhập cảnh. Thẻ cư trú do Cục Xuất nhập cảnh cấp sau khi bạn đã vào Nhật, dùng để chứng minh tư cách lưu trú trong suốt thời gian sống tại Nhật.

Mất thẻ cư trú thì làm sao?

Ra đồn cảnh sát khai báo mất để lấy số tiếp nhận (遺失届受理番号), rồi trong vòng 14 ngày kể từ khi phát hiện mất, mang hộ chiếu, ảnh 4×3 và giấy tờ liên quan đến Cục Xuất nhập cảnh khu vực để xin cấp lại. Trường hợp mất hoặc bị lấy cắp thường được cấp lại miễn phí.

Có được dùng ảnh chụp thẻ cư trú thay thẻ thật không?

Khi cảnh sát hoặc nhân viên nhập cảnh yêu cầu xuất trình thì không — bạn phải có thẻ thật. Tuy nhiên khi ký hợp đồng online (SIM, eSIM, một số dịch vụ), việc gửi ảnh chụp hai mặt thẻ là cách xác minh danh tính hợp lệ theo quy trình của nhà cung cấp.

Du học sinh cần làm gì trên thẻ cư trú để đi làm thêm?

Xin giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú (資格外活動許可) — có thể xin ngay tại sân bay khi nhập cảnh, hoặc sau đó tại Cục Xuất nhập cảnh. Khi được cấp, mặt sau thẻ sẽ có dấu cho phép làm việc tối đa 28 giờ/tuần.

Thẻ cư trú sắp hết hạn mà chưa gia hạn được, tôi có bị coi là cư trú bất hợp pháp không?

Nếu bạn đã nộp đơn gia hạn trước ngày hết hạn, bạn được phép tiếp tục ở Nhật trong thời gian chờ kết quả (tối đa 2 tháng kể từ ngày hết hạn theo quy định về thời gian đặc biệt). Nếu để quá hạn mà chưa nộp đơn thì tình trạng lưu trú của bạn có vấn đề — hãy liên hệ Cục Xuất nhập cảnh ngay, đừng chờ đợi.

Mua SIM ở Nhật có bắt buộc phải có thẻ cư trú không?

Với SIM có số điện thoại (nghe gọi) và phần lớn SIM data hợp đồng dài hạn: có, vì luật yêu cầu xác minh danh tính. Một số SIM du lịch dạng trả trước, dùng ngắn ngày thì có thể không cần — nhưng loại đó không phù hợp cho người sống lâu dài ở Nhật.

Thẻ cư trú và My Number, cái nào quan trọng hơn?

Hai cái phục vụ mục đích khác nhau nên đều cần. Thẻ cư trú là giấy tờ tùy thân và chứng minh tư cách lưu trú; My Number dùng cho thuế, bảo hiểm, thủ tục hành chính. Nếu chỉ được chọn mang theo một cái mỗi ngày thì là thẻ cư trú, vì đó là thứ bạn có nghĩa vụ mang theo.

Thẻ cư trú có ghi nghề nghiệp hay nơi làm việc không?

Không ghi tên công ty hay trường học. Thẻ chỉ ghi tư cách lưu trú (ví dụ 留学, 技能実習, 特定技能, 技術・人文知識・国際業務…) và tình trạng hạn chế lao động. Việc thay đổi nơi làm việc/trường học được khai báo riêng với Cục Xuất nhập cảnh, không in lên thẻ.

Nguồn tham khảo

  • Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁 / Immigration Services Agency of Japan) — thông tin chính thức về thẻ cư trú, thủ tục cấp/cấp lại, nghĩa vụ khai báo, lệ phí: https://www.isa.go.jp/https://www.moj.go.jp/isa/
  • Luật Quản lý Xuất nhập cảnh và Công nhận tị nạn (入管法) — quy định nghĩa vụ mang theo và xuất trình thẻ cư trú, các khoản xử phạt liên quan (tra cứu trên cơ sở dữ liệu pháp luật e-Gov: https://laws.e-gov.go.jp/)
  • Bộ Nội vụ và Truyền thông Nhật Bản (総務省) — quy định xác minh danh tính khi ký hợp đồng điện thoại di động: https://www.soumu.go.jp/
  • Trang thông tin của ward/city office nơi bạn cư trú — quy trình khai báo chuyển đến/chuyển đi, bảo hiểm y tế quốc dân, My Number.

Lưu ý quan trọng: thông tin trong bài mang tính hướng dẫn tổng quát. Quy định về tư cách lưu trú, lệ phí và giấy tờ có thể thay đổi, và cách áp dụng còn tùy hoàn cảnh từng người. Trước khi nộp hồ sơ, hãy kiểm tra lại với Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú, ward/city office nơi bạn ở, hoặc luật sư hành chính (行政書士). HD TELECOM không thay thế tư vấn pháp lý chính thức.

Ngày kiểm tra nguồn

Các nguồn trên được kiểm tra vào tháng 6 năm 2025. (Biên tập viên: vui lòng cập nhật lại ngày kiểm tra và xác nhận mức lệ phí gia hạn/đổi tư cách lưu trú trên trang isa.go.jp trước khi đăng bài.)

Cần SIM, eSIM hay WiFi ở Nhật? HD TELECOM giúp bạn

Vì luật Nhật yêu cầu xác minh danh tính khi ký hợp đồng viễn thông, thẻ cư trú gần như luôn là giấy tờ đầu tiên bạn được hỏi. HD TELECOM (Shin-Okubo, Tokyo) hỗ trợ người Việt và người nước ngoài đăng ký bằng tiếng Việt, hướng dẫn cụ thể cần chụp thẻ cư trú thế nào cho hợp lệ:

Xem toàn bộ danh sách sản phẩm, hoặc ghé trang hỗ trợ nếu bạn cần hướng dẫn thanh toán, chuyển khoản và cài đặt. Đọc thêm các bài hướng dẫn khác trên blog của chúng tôi.