Bảng Giá SIM Rẻ Tại Nhật: So Sánh Nhà Mạng Lớn, Thương Hiệu Con Và MVNO
9 tháng 8, 2026

Sang Nhật Bản học tập và làm việc, một trong những việc đầu tiên bạn cần giải quyết là đăng ký dịch vụ viễn thông để giữ liên lạc và truy cập Internet. Tuy nhiên, thị trường cước di động tại Nhật Bản vô cùng đa dạng với nhiều mô hình khác nhau từ các nhà mạng lớn, các thương hiệu con cho đến các nhà mạng ảo MVNO. Việc lựa chọn phương án nào vừa tiết kiệm vừa thuận tiện cho thủ tục thanh toán luôn là thắc mắc chung của nhiều du học sinh và người lao động Việt Nam.
1. Phân loại các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông tại Nhật Bản
Để hiểu rõ bức tranh cước phí di động tại Nhật, chúng ta cần phân biệt 3 nhóm nhà cung cấp chính hiện nay trên thị trường:
Nhà mạng lớn (MNO - Mobile Network Operator)
Bao gồm 4 tập đoàn sở hữu toàn bộ hạ tầng trạm phát sóng riêng: NTT Docomo, au (KDDI), SoftBank và Rakuten Mobile. Nhóm này có ưu điểm là sóng khỏe, dịch vụ khách hàng trực tiếp tại các cửa hàng lớn phủ khắp các tỉnh thành. Tuy nhiên, mức cước hàng tháng thường ở ngưỡng cao và quy trình đăng ký yêu cầu nhiều giấy tờ phức tạp.
Thương hiệu con (Sub-brands)
Được chính các tập đoàn MNO lập ra để phục vụ nhóm khách hàng muốn tối ưu chi phí nhưng vẫn dùng hạ tầng mạng chính chủ. Bao gồm ahamo (trực thuộc Docomo), povo 2.0 và UQ mobile (trực thuộc au), LINEMO và Y!mobile (trực thuộc SoftBank). Nhóm này cắt giảm nhân sự tại cửa hàng, tập trung bán online nên giá thành mềm hơn MNO. Mặc dù vậy, đa phần các thương hiệu con này yêu cầu khách hàng phải đăng ký trực tuyến và thanh toán bằng thẻ tín dụng phát hành tại Nhật Bản.
Nhà mạng ảo (MVNO - Mobile Virtual Network Operator)
Là các công ty viễn thông thuê lại hạ tầng sóng từ 4 nhà mạng lớn để cung cấp dịch vụ. Nhờ tối ưu hóa chi phí vận hành, các MVNO mang đến mức giá cước rất cạnh tranh. HD TELECOM là một trong những nhà mạng MVNO chuyên cung cấp giải pháp kết nối dành riêng cho cộng đồng người Việt đang sinh sống tại Nhật Bản.
2. Bảng so sánh giá cước chi tiết các nhà mạng tại Nhật
Dưới đây là bảng tổng hợp mức giá niêm yết (đã bao gồm thuế) được ghi nhận dựa trên dữ liệu cập nhật tháng 8/2026:
| Nhóm nhà mạng | Tên nhà mạng / Dịch vụ | Mức giá & Dung lượng hàng tháng | Hình thức thanh toán chính |
|---|---|---|---|
| MNO (Lớn) | NTT Docomo (Gói ドコモMAX) | ¥8.448/tháng (Không giới hạn) ~¥5.148 khi gộp đủ ưu đãi | Thẻ tín dụng / Tài khoản ngân hàng Nhật |
| MNO (Lớn) | au (KDDI) | ¥8.008/tháng (Không giới hạn) ~¥5.478 khi gộp ưu đãi | Thẻ tín dụng / Tài khoản ngân hàng Nhật |
| MNO (Lớn) | SoftBank (Gói テイガク無制限) | ¥8.008/tháng (Không giới hạn) ~¥5.148 khi gộp ưu đãi | Thẻ tín dụng / Tài khoản ngân hàng Nhật |
| MNO (Lớn) | Rakuten Mobile | Bậc thang: dưới 3GB ¥1.078 / 3–20GB ¥2.178 / trên 20GB ¥3.278 | Thẻ tín dụng / Tài khoản ngân hàng Nhật |
| Thương hiệu con | ahamo (Docomo) | ¥2.970 cho 30GB + gọi 5 phút (Bản 110GB ¥4.950) | Chủ yếu thẻ tín dụng Nhật (Đăng ký Online) |
| Thương hiệu con | povo 2.0 (au) | Nền ¥0, nạp gói lẻ (30GB khoảng ¥2.780) | Chủ yếu thẻ tín dụng Nhật (Đăng ký Online) |
| Thương hiệu con | LINEMO (SoftBank) | ¥990 cho 3GB / ¥2.970 cho 30GB + gọi 5 phút | Chủ yếu thẻ tín dụng Nhật (Đăng ký Online) |
| Thương hiệu con | UQ mobile (au) | ¥2.948 cho 5GB / ¥3.828 cho 35GB + gọi 10 phút | Thẻ tín dụng / Tài khoản ngân hàng Nhật |
| Thương hiệu con | Y!mobile (SoftBank) | ¥3.278 cho 5GB | Thẻ tín dụng / Tài khoản ngân hàng Nhật |
| MVNO (Chung) | Mặt bằng thị trường MVNO | Khoảng ¥1.900–2.200/tháng cho gói 20GB | Tùy nhà mạng (Thường yêu cầu thẻ tín dụng) |
| MVNO | HD TELECOM (SIM Data) | Từ ¥1.800/tháng (Data-only) | Thanh toán COD (Nhận hàng trả tiền), Chuyển khoản, Combini |
| MVNO | HD TELECOM (eSIM) | Từ ¥2.500/tháng (Data-only) | Thanh toán COD, Chuyển khoản, Combini |
| MVNO | HD TELECOM (WiFi cầm tay) | Từ ¥4.500/tháng | Thanh toán COD, Chuyển khoản, Combini |
| MVNO | HD TELECOM (SIM trả trước 12 tháng) | Từ ¥8.000 (Data-only) | Thanh toán COD, Chuyển khoản, Combini |
3. Phép tính chi phí sử dụng 12 tháng cho các nhóm người dùng
Để hình dung rõ hơn tổng số tiền bạn cần chi trả trong một năm, hãy cùng làm một phép tính ngân sách cho 3 trường hợp thực tế thường gặp:
Trường hợp 1: Du học sinh có nhu cầu khoảng 20GB/tháng
Du học sinh thường di chuyển giữa ký túc xá, trường học và chỗ làm thêm, cần dung lượng vừa đủ để tra cứu tài liệu, bản đồ và giải trí cơ bản.
- Dùng Rakuten Mobile: Khi dùng trong khoảng 3–20GB, cước mỗi tháng là ¥2.178. Sau 12 tháng, tổng chi phí là ¥2.178 x 12 = ¥26.136.
- Dùng ahamo hoặc LINEMO: Đăng ký gói 30GB với giá ¥2.970/tháng. Tổng chi phí 12 tháng là ¥2.970 x 12 = ¥35.640.
- Dùng SIM Data HD TELECOM: Chọn gói SIM Data hàng tháng có giá từ ¥1.800/tháng. Tổng chi phí 12 tháng ước tính chỉ từ ¥1.800 x 12 = ¥21.600.
Lựa chọn giải pháp SIM Data từ HD TELECOM giúp du học sinh tiết kiệm được một khoản tiền không nhỏ mỗi năm, đồng thời gạt bỏ nỗi lo phải có thẻ tín dụng Nhật Bản để thanh toán.
Trường hợp 2: Thực tập sinh nhu cầu khoảng 10GB/tháng
Thực tập sinh làm việc tại nhà xưởng hay trang trại thường đã có Wifi ở nơi ở, chỉ cần khoảng 10GB/tháng để dùng khi ra ngoài.
- Dùng UQ mobile: Gói 5GB (¥2.948/tháng) không đủ dung lượng. Nếu phải đăng ký gói 35GB (¥3.828/tháng), tổng ngân sách 12 tháng sẽ là ¥3.828 x 12 = ¥45.936.
- Dùng Y!mobile: Gói 5GB có giá ¥3.278/tháng. Tổng ngân sách 12 tháng là ¥3.278 x 12 = ¥39.336.
- Dùng SIM trả trước 12 tháng HD TELECOM: Lựa chọn phương án SIM trả trước 12 tháng từ ¥8.000 của HD TELECOM giúp tối ưu chi phí tối đa, không cần bận tâm đóng cước hàng tháng.
Trường hợp 3: Nhóm ở ghép 3 người sống chung nhà
Nhiều bạn sinh viên, người đi làm chọn phương án ở chung phòng để tiết kiệm sinh hoạt phí.
- Phương án dùng cước không giới hạn cá nhân: Nếu mỗi người tự đăng ký 1 gói không giới hạn của SoftBank (¥8.008/tháng), tổng chi phí cả nhóm trong 12 tháng là ¥8.008 x 3 x 12 = ¥288.288 (khi gộp đủ mọi ưu đãi giảm còn ~¥5.148 x 3 x 12 = ¥185.328).
- Phương án dùng WiFi cầm tay HD TELECOM: Đăng ký 1 bộ WiFi cầm tay HD TELECOM giá từ ¥4.500/tháng đặt tại phòng để 3 người cùng bắt sóng. Tổng chi phí 12 tháng cho cả phòng chỉ là ¥4.500 x 12 = ¥54.000. Chia đều cho 3 người, mỗi bạn chỉ tốn khoảng ¥18.000 cho cả năm tiền mạng.
4. Điểm mạnh và giải pháp linh hoạt từ HD TELECOM
HD TELECOM mang đến giải pháp kết nối mạng Internet đáp ứng đúng các tiêu chí thực tế của người Việt tại Nhật Bản:
- Thanh toán COD không cần thẻ tín dụng: Các thương hiệu con như ahamo, povo, LINEMO đa phần bắt buộc đăng ký online qua thẻ tín dụng Nhật Bản. Tại HD TELECOM, bạn có thể chọn hình thức COD (trả tiền mặt trực tiếp cho nhân viên giao hàng khi nhận SIM/WiFi). Ngoài ra còn hỗ trợ chuyển khoản ngân hàng và thanh toán qua cửa hàng tiện lợi Combini.
- Hỗ trợ ngôn ngữ tiếng Việt: Mọi thắc mắc về hợp đồng, cài đặt APN, hướng dẫn sử dụng đều được đội ngũ chuyên viên người Việt hỗ trợ trực tiếp qua điện thoại và tin nhắn.
- Hạ tầng mạng đa dạng: HD TELECOM cung cấp các dòng SIM hoạt động trên hạ tầng sóng của cả 4 nhà mạng lớn tại Nhật: Docomo, au, SoftBank và Rakuten. Tuy nhiên, khách hàng lưu ý rằng trên website hiện tại chỉ niêm yết sẵn các gói cước nền SoftBank và Rakuten. Nếu quý khách có nhu cầu sử dụng SIM chạy trên hạ tầng mạng Docomo hoặc au, xin vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận hỗ trợ để được báo giá cụ thể.
- Không ràng buộc hợp đồng phức tạp: Các gói cước cởi mở, không có điều khoản phạt hợp đồng rắc rối, phù hợp cho cả những người ở Nhật ngắn hạn hay dài hạn.
5. Nhược điểm của nhà mạng MVNO cần lưu ý
Để người dùng có cái nhìn khách quan trước khi quyết định, HD TELECOM xin nêu rõ một số nhược điểm đặc trưng của mô hình MVNO:
- Tốc độ mạng giờ cao điểm: Vì thuê lại hạ tầng từ nhà mạng gốc, vào các khung giờ có lượng truy cập tăng đột biến như giờ nghỉ trưa (12:00 - 13:00) hoặc buổi tối (20:00 - 22:00), tốc độ dữ liệu của SIM MVNO có thể giảm đôi chút so với băng thông ưu tiên của các MNO lớn.
- Gói cước Data-Only không hỗ trợ nghe gọi truyền thống: Tất cả các gói SIM và eSIM hiện tại của HD TELECOM đều là dòng SIM chuyên dụng chỉ truyền dữ liệu Data. SIM không kèm số điện thoại để thực hiện cuộc gọi viễn thông thông thường hay nhận tin nhắn SMS thoại. Tuy nhiên, nhu cầu liên lạc hàng ngày hoàn toàn có thể thực hiện dễ dàng qua các ứng dụng gọi thoại Internet như Zalo, LINE, Messenger hay Viber.
- Số lượng cửa hàng trực tiếp hạn chế: MVNO cắt giảm mạng lưới cửa hàng mặt phố đắt đỏ để tập trung giảm giá cước, do đó phần lớn việc hỗ trợ sẽ thực hiện qua kênh online và điện thoại.
6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. SIM HD TELECOM có gọi điện thoại bằng số thông thường được không?
Hiện tại, các gói cước SIM và eSIM của HD TELECOM là dòng Data-Only (chuyên dữ liệu mạng), không có số điện thoại để thực hiện cuộc gọi viễn thông truyền thống. Quý khách hoàn toàn có thể sử dụng các ứng dụng gọi điện miễn phí qua Internet như Zalo, LINE, Messenger để liên lạc bình thường.
2. Tôi muốn mua SIM chạy trên hạ tầng Docomo hoặc au thì làm thế nào?
Trên giao diện trang web chính thức của HD TELECOM hiện chỉ hiển thị sẵn các gói cước nền SoftBank và Rakuten. Nếu bạn muốn sử dụng SIM chạy hạ tầng Docomo hoặc au, hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua số điện thoại 03-6789-8553 hoặc email support@hdtelecom.jp để được nhân viên tư vấn báo giá chi tiết.
3. Phương thức thanh toán COD nhận SIM hoạt động ra sao?
Khi đăng ký gói cước, bạn chọn hình thức thanh toán COD. Đơn vị vận chuyển sẽ giao SIM hoặc thiết bị WiFi đến tận địa chỉ nhà bạn tại Nhật. Bạn nhận hàng và trả tiền mặt cho shipper mà không cần cung cấp thông tin thẻ tín dụng hay tài khoản ngân hàng.
4. Người mới sang Nhật chưa có thẻ ngân hàng có mua SIM được không?
Hoàn toàn được. Nhờ hỗ trợ thanh toán COD và trả tiền qua combini, người mới sang Nhật chưa kịp làm thẻ ngân hàng vẫn có thể sở hữu SIM sử dụng ngay lập tức.
7. Thông tin liên hệ HD TELECOM
HD TELECOM là thương hiệu dịch vụ viễn thông thuộc 株式会社ベトナム物産 (Số đăng ký kinh doanh viễn thông: A-06-22505).
- Văn phòng: 〒169-0073 東京都新宿区百人町1-16-18 センチュリービル2F (Gần ga Shin-Okubo)
- Điện thoại: 03-6789-8553
- Email: support@hdtelecom.jp
Lưu ý: Bảng giá cước và chính sách dịch vụ trong bài viết được ghi nhận theo dữ liệu cập nhật tháng 8/2026 và có thể thay đổi theo thời gian. Quý khách vui lòng tham khảo thông tin mới nhất trên trang web chính thức của HD TELECOM hoặc liên hệ bộ phận hỗ trợ để được tư vấn chính xác.
HD TELECOM
Tìm gói phù hợp cùng HD Telecom
SIM, eSIM và Pocket WiFi — chính hãng, giá tốt, hỗ trợ 24/7.